.. |
buffs
|
f8939a23c5
【GameEditor】批量替换buff里的资源相关路径
|
2 năm trước cách đây |
data_config
|
1548f68d5c
增加GameEditor编辑器配置,目前战斗服不会报错的最少配置
|
2 năm trước cách đây |
items
|
b674228f2a
增加GameEditor编辑器
|
2 năm trước cách đây |
scene_snaps
|
01b9ef51f8
修改场景TemplateID相关配置
|
1 năm trước cách đây |
scene_unitsnaps
|
01b9ef51f8
修改场景TemplateID相关配置
|
1 năm trước cách đây |
scenes
|
01b9ef51f8
修改场景TemplateID相关配置
|
1 năm trước cách đây |
skills
|
72f70a030f
【GameEditor】提交一版Demo测试OK的场景技能配置
|
2 năm trước cách đây |
spells
|
72f70a030f
【GameEditor】提交一版Demo测试OK的场景技能配置
|
2 năm trước cách đây |
unit_events
|
b674228f2a
增加GameEditor编辑器
|
2 năm trước cách đây |
unit_triggers
|
b674228f2a
增加GameEditor编辑器
|
2 năm trước cách đây |
units
|
adafbe6f53
同步最新版Res & exe
|
2 năm trước cách đây |
config.xml
|
1548f68d5c
增加GameEditor编辑器配置,目前战斗服不会报错的最少配置
|
2 năm trước cách đây |
config_ext.xml
|
1548f68d5c
增加GameEditor编辑器配置,目前战斗服不会报错的最少配置
|
2 năm trước cách đây |
terrain_definition.xml
|
1548f68d5c
增加GameEditor编辑器配置,目前战斗服不会报错的最少配置
|
2 năm trước cách đây |
unit_action_definition.xml
|
b674228f2a
增加GameEditor编辑器
|
2 năm trước cách đây |
ver.md5
|
adafbe6f53
同步最新版Res & exe
|
2 năm trước cách đây |